Bản dịch của từ 𡊦 trong tiếng Việt

𡊦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𡊦 (Tính từ)

gòu
01

Giống chữ “” nghĩa là vết bẩn, dơ bẩn (dễ nhớ: “cẩu” như chó lấm bẩn)

同“垢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡊦
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép