Bản dịch của từ 𡊱 trong tiếng Việt

𡊱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

𡊱 (Danh từ)

zhāo
01

Tên người, như tên riêng trong tiếng Việt (ví dụ: ông Chiêu).

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡊱
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,土,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép