Bản dịch của từ 𡊿 trong tiếng Việt

𡊿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𡊿 (Danh từ)

chōng
01

Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên người quen.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng làm tên địa danh, như tên làng xã.

地名用字。

Ví dụ
𡊿
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,土,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép