Bản dịch của từ 𡋅 trong tiếng Việt

𡋅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𡋅 (Danh từ)

ān
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, hoặc đồng nghĩa với chữ “” (một loại địa danh nhỏ, như xóm, ấp).

见于台湾人名。或同“垵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡋅
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿱,安,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép