Bản dịch của từ 𡋈 trong tiếng Việt

𡋈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡋈 (Động từ)

yìn
01

Lắng đọng, kết tủa như cặn bã (giống như cặn ấn sâu dưới đáy nước).

沉淀。(垽?)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan (thường là họ hoặc tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ
𡋈
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿱,𫥁,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丿一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép