Bản dịch của từ 𡋉 trong tiếng Việt
𡋉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𡋉 (Danh từ)
【wā】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ trong tài liệu lịch sử về phong trào Nghĩa Hòa Đoàn ở Đông Bắc Trung Quốc.
地名用字。《義和團運動史料叢編第二輯·第二編东北·洋事記册·帮帶水師营防御金貴为拆毁鉄路呈嵩崑文》“于廿六日由李家~子奔往逊札保站”
Ví dụ
