Bản dịch của từ 𡋙 trong tiếng Việt

𡋙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𡋙 (Danh từ)

huí
01

Từ phương ngữ Phúc Kiến, chỉ cửa hàng bán đồ gốm sứ (như tiệm bát đĩa).

〈方〉〔~店〕瓷器商店。闽语。

Ví dụ
02

Âm đọc 'hồi' theo sách cổ, tên địa danh '㻁瑶' ở tỉnh Phúc Kiến (Trung Quốc).

《改併四声篇海》引《搜真玉镜》音回。“㻁瑶”地名。在福建省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡋙
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰,土,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép