Bản dịch của từ 𡋛 trong tiếng Việt

𡋛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𡋛 (Danh từ)

tái
01

Giống như chữ “”, nghĩa là bục, đài (như bục sân khấu, đài quan sát).

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡋛
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【TÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép