ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡋥
Bảng phân tích âm vị 𡋥
N/A
〈tiếng Nhật〉 lan rộng, mọc um tùm như dây leo (như cây bích mọc bám khắp nơi).
〈日本释义〉读音はびこる,蔓延。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép