Bản dịch của từ 𡋦 trong tiếng Việt

𡋦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𡋦 (Danh từ)

01

Tường, vách ngăn trong nhà hay ngoài trời, như vách nhà, vách núi (giúp nhớ: vách như bức tường bách chắn gió).

〈越南释义〉读音vách,墙,壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡋦
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿰,土,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép