Bản dịch của từ 𡋩 trong tiếng Việt

𡋩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𡋩 (Danh từ)

01

Đất, mảnh đất (như đất trồng, đất đai trong câu tục ngữ 'đất lành chim đậu')

土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡋩
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿱,⿰,彳,士,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép