Bản dịch của từ 𡋹 trong tiếng Việt

𡋹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𡋹 (Danh từ)

01

Chữ này là dạng thông tục của “” (hạch) nghĩa là khe núi, thung lũng sâu (nhớ câu 'hạch hố' - khe hố sâu trong núi). Trích dẫn từ bia mộ thời Minh.

俗“壑”。《廣碑別字》引《明司子忠淑人王氏墓誌》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡋹
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠCH】
Hình thái radical:
⿱,𣦼,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép