Bản dịch của từ 𡋺 trong tiếng Việt

𡋺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡋺 (Tính từ)

yán
01

Phiên âm thông tục của chữ '' (một loại đất sét dùng để làm đồ gốm), dễ nhớ như từ 'yến' trong tiếng Việt gợi nhớ đến đất sét mềm dẻo.

俗“埏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡋺
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép