Bản dịch của từ 𡋽 trong tiếng Việt

𡋽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𡋽 (Danh từ)

chì
01

〔~〕 tên một địa danh cổ, như trong sách 'Thanh Thông Điển' ghi lại các quốc gia lân cận như 六昆, 大呢; nhớ như tên đất xưa trong lịch sử Trung Hoa.

〔~仔〕,地名。《清通典》卷九八宋腒朥,“旁有~仔、六昆、大呢诸国”。

Ví dụ
𡋽
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,土,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép