Bản dịch của từ 𡌀 trong tiếng Việt

𡌀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biè

ㄅㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡌀 (Động từ)

biè
01

Bết, bôi lên như bôi mỡ, sơn; nhớp nháp như vết bẩn bết dính (như 'bết bùn')

〈越南释义〉读音bết,涂抹,泼洒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miệt, chỉ người quê mùa, thôn quê (như 'miệt vườn', người dân quê)

〈越南释义〉读音miệt,乡巴佬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡌀
Bính âm:
【biè】【ㄅㄧㄝˋ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,土,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép