Bản dịch của từ 𡌀 trong tiếng Việt
𡌀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biè | ㄅㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡌀 (Động từ)
【biè】
01
Bết, bôi lên như bôi mỡ, sơn; nhớp nháp như vết bẩn bết dính (như 'bết bùn')
〈越南释义〉读音bết,涂抹,泼洒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miệt, chỉ người quê mùa, thôn quê (như 'miệt vườn', người dân quê)
〈越南释义〉读音miệt,乡巴佬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
