Bản dịch của từ 𡌃 trong tiếng Việt

𡌃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𡌃 (Động từ)

gào
01

〈phương ngữ〉bón phân cho cây trồng (giúp nhớ: 'cáo' như 'cào' đất để bón phân).

〈方言〉施(肥)。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉một lượt, một lần (đơn vị đếm trong tiếng địa phương).

〈方言〉遍(量词)。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡌃
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Hình thái radical:
⿰,土,吿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép