ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡌑
Bảng phân tích âm vị 𡌑
Xíng
Giống như chữ “hình”, dùng để chỉ khuôn mẫu hoặc kiểu dáng (nhớ “hình” là khuôn, dễ liên tưởng).
同“型”。《改併四聲篇海•土部》引《川篇》:“𡌑,音形。鑄也。”《正字通•土部》:“型,《篇海》譌作𡌑。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép