Bản dịch của từ 𡌒 trong tiếng Việt

𡌒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡌒 (Danh từ)

xíng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hình mẫu), dùng để chỉ khuôn đúc sắt (như khuôn đúc hình dạng). (Nhớ: 𡌒 là khuôn đúc, giống như “hình” để tạo hình dáng.)

同“型”。《龍龕手鑑•土部》:“𡌒,音刑。鑄鐵模也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡌒
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢒈,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丿丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép