Bản dịch của từ 𡌔 trong tiếng Việt

𡌔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡌔 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là dốc, dựng đứng, sắc nét (như núi cao dựng đứng, lạnh lẽo như mùa đông)

同“峭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡌔
Bính âm:
【ㄑㄧㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿰,土,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép