Bản dịch của từ 𡌛 trong tiếng Việt

𡌛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇN/AN/AN/A

𡌛 (Tính từ)

01

〈Ý nghĩa Nhật Bản〉Cùng nghĩa với “” (dã), chỉ sự hoang dã, tự nhiên như cánh đồng rộng lớn (dễ nhớ vì 'dã' cũng là chữ Hán Việt quen thuộc chỉ đất hoang). Ngoài ra, trong tiếng Nhật còn dùng làm họ như “中𡌛”, “北𡌛”, “大𡌛”, “永𡌛”, “青𡌛”.

〈日本释义〉同“野”。另,日本有姓氏“中𡌛”、“北𡌛”、“大𡌛”、“永𡌛”、“青𡌛”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡌛
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿱,𤰖,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép