Bản dịch của từ 𡌢 trong tiếng Việt

𡌢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𡌢 (Danh từ)

hàn
01

Tên địa danh ở huyện Tân Cương, tỉnh Giang Tây, còn được dùng đến ngày nay (như 'Quốc gia hàn').

江西省新干县有地名“郭家~”,至今仍在使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡌢
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,土,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丶乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép