ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡌤
Bảng phân tích âm vị 𡌤
Kuí
Cùng nghĩa với chữ “奎”, là một trong hai mươi tám chòm sao trên bầu trời (28宿). (Nhớ: “quy” như “quyển sách” chứa sao trời)
同“奎”。二十八宿之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép