Bản dịch của từ 𡌧 trong tiếng Việt

𡌧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𡌧 (Tính từ)

01

Giống như '' (ứ đọng, bùn lầy) – nhớ như từ 'ứ' trong tiếng Việt, hình dung nước đọng, bùn lầy không chảy.

同“淤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡌧
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép