Bản dịch của từ 𡌫 trong tiếng Việt

𡌫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𡌫 (Danh từ)

tái
01

Giống chữ “”, chỉ cái bục hoặc bệ cao dùng để đứng hoặc đặt vật (như bục đài, đài quan sát).

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡌫
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,舍,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép