Bản dịch của từ 𡌶 trong tiếng Việt

𡌶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋN/AN/AN/A

𡌶 (Danh từ)

bàn
01

Bùn nhão, bùn lầy (như bùn lầy ở đồng ruộng, dễ nhớ như 'bán' bùn dính chân)

〔~泥〕亦作湴泥、烂泥、稀泥。粤语。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡌶
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,並
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép