Bản dịch của từ 𡍂 trong tiếng Việt

𡍂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡍂 (Động từ)

zuò
01

𡍂𱷣〕(phát âm ku tuei) là từ ghép liên tiếp, không ngồi cũng không đứng, nghĩa là “ngồi xổm”. Ví dụ: “Ông lớn không còn cách nào, thường đứng bên cạnh ngồi xổm, ban đêm cũng nằm bên cạnh.” (《寒森曲耍孩儿〕,trang 2672)

〔𡍂𱷣〕(音ku tuei)为连绵字,不坐不立,即为“蹲”。例:“大相公没奈何,常在旁𡍂𱷣着,夜间也在旁里卧。”(《寒森曲》八〔耍孩儿〕,2672页)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡍂
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Hình thái radical:
⿱,不,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép