Bản dịch của từ 𡍌 trong tiếng Việt

𡍌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𡍌 (Danh từ)

chǎn
01

Đơn vị đo đất trong văn bản cổ, ví dụ như 'mẫu' đất (giúp nhớ: đất 'sản' sinh ra mùa màng).

《重修真澤宫碑記》:“社内置地窑掌地二畝半,計地五~。莫天嶺,計地二~。”

Ví dụ
𡍌
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,土,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép