Bản dịch của từ 𡍏 trong tiếng Việt

𡍏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡍏 (Danh từ)

tún
01

Giống như chữ “” (trấn), nghĩa là vùng đất cao hoặc đồn trấn (như trấn thủ, trấn áp).

同“垔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍏
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卥,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép