Bản dịch của từ 𡍑 trong tiếng Việt

𡍑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𡍑 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'địa' (đất), dễ nhớ như câu 'địa là đất' trong tiếng Việt.

同“地”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍑
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỊA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿶,凵,人,水,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丨乚乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép