Bản dịch của từ 𡍖 trong tiếng Việt

𡍖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𡍖 (Danh từ)

dài
01

Giống như chữ '', nghĩa là đê đất hoặc bờ đập giữ nước (nhớ đến 'đê' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

同“埭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍖
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép