Bản dịch của từ 𡍚 trong tiếng Việt
𡍚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𡍚 (Tính từ)
【lìn】
01
Lấm lem bùn đất, dơ bẩn như khi đi qua vũng lầy (nhớ câu 'lấm lem bùn đất')
〈越南释义〉读音lấm,泥泞,肮脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khổ cực, gian nan, chịu nhiều đau khổ trong cuộc sống (gợi nhớ 'lầm than')
〈越南释义〉读音lầm,苦难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đắp đất, phủ đất lên trên (như khi trồng cây hoặc chôn vùi)
〈越南释义〉读音lumx,培土;埋,盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
