Bản dịch của từ 𡍟 trong tiếng Việt

𡍟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡍟 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Việt) Động từ chỉ hành động san bằng, đẩy phẳng đất đai như khi làm ruộng hay xây dựng.

〈越南释义〉读音xủi,推平土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍟
Bính âm:
【ㄒㄨㄟˇ】【XỦI】
Hình thái radical:
⿰,土,𥐧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép