Bản dịch của từ 𡍠 trong tiếng Việt

𡍠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𡍠 (Danh từ)

zhí
01

Đất sét dùng để làm gốm, nhớ đến từ 'đất' (đất sét) trong tiếng Việt.

同“埴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍠
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,亩,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép