Bản dịch của từ 𡍦 trong tiếng Việt
𡍦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𡍦 (Danh từ)
【huán】
01
Cùng nghĩa với chữ “堚”, chỉ đất sắp đầy, đất gần đầy (như đất đắp nhanh, đất sắp đầy hố).
同“堚”。土快。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㟦, 堚, 𨌗
- Hình thái radical:
- ⿱,土,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湷
魂
餛
混
䐊
㮯
䡣
馄
㑮
䰟
浑
䛰
㙘
堎
垎
㙠
塨
垝
㘺
壙
墱
㙩
塄
塀
㮉
敟
媯
趈
焨
軤
蓇
場
惎
喓
谧
嵆
