Bản dịch của từ 𡍭 trong tiếng Việt

𡍭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𡍭 (Động từ)

kěn
01

Cùng nghĩa với “” (khẩn đất, khai hoang để trồng trọt). Nhớ như “khẩn” đất để làm ruộng, dễ nhớ vì giống từ “khẩn” trong tiếng Việt.

同“墾”。《龍龕手鑑•土部》:“𡍭”,“墾”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍭
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,狠,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép