Bản dịch của từ 𡍮 trong tiếng Việt

𡍮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𡍮 (Tính từ)

chuí
01

Giống như chữ “” nghĩa là rủ xuống, thõng xuống (như mái tóc rủ xuống vai).

同“垂”。

Ví dụ
𡍮
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【SUY】
Các biến thể:
垂, 菙
Hình thái radical:
⿱,丿,⿻,土,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép