Bản dịch của từ 𡍯 trong tiếng Việt

𡍯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡍯 (Danh từ)

tún
01

Giống như chữ “”, nghĩa là vùng đất cao, gò đất (như trấn thủ vùng đất cao)

同“垔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,弓,⿱,⿴,囗,&P3-08;,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép