Bản dịch của từ 𡍶 trong tiếng Việt

𡍶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𡍶 (Danh từ)

zhì
01

Miếng đệm lót, như đệm ngồi hoặc đệm giày (giúp êm ái, dễ chịu).

垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍶
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿱,𦤶,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一丿乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép