Bản dịch của từ 𡍹 trong tiếng Việt

𡍹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇN/AN/AN/A

𡍹 (Danh từ)

bǎi
01

Ví dụ tên địa danh: ở huyện Tĩnh Viễn, tỉnh Cam Túc có “Phàn gia 𡍹” (một địa điểm cụ thể để nhớ chữ).

地名用例:甘肃省靖远县有“樊家~”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡍹
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿰,土,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一一丿一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép