Bản dịch của từ 𡍻 trong tiếng Việt

𡍻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𡍻 (Danh từ)

wèng
01

Bức tường chắn, như bức tường bao quanh nhà (giúp nhớ: 'wèng' nghe như 'vững' - tường vững chắc)

墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡍻
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿰,土,瓮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶乚丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép