ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡎁
Bảng phân tích âm vị 𡎁
Hù
Cục đất nhỏ, giống như cục gạch đất (giúp nhớ: 'hù' như 'hộ' đất nhỏ, cục đất nhỏ làm bờ ruộng).
[~圾团]土疙瘩;土块。中原官话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép