Bản dịch của từ 𡎌 trong tiếng Việt

𡎌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𡎌 (Danh từ)

āi
01

Giống như chữ , chỉ cái hố hoặc chỗ để chứa vật gì đó (như hố chứa rơm rạ trong nhà nông dân).

同“壒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡎌
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,盇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép