Bản dịch của từ 𡎓 trong tiếng Việt
𡎓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𡎓 (Tính từ)
【hè】
01
Giống chữ '赫' (rực rỡ, sáng chói như ánh sáng rực rỡ trong tiếng Việt: 'hắc' nghe gần giống 'rực rỡ').
同“赫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 赫
- Hình thái radical:
- ⿱,𪢴,⿰,&D3-01;,&D3-01;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丶丶丶一丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴳
䎋
䵱
䮤
碋
垎
㵑
和
爀
䪚
䓼
靍
垊
壃
㙢
墯
墩
龳
埕
场
垅
㙆
㘹
堊
猶
辎
㑳
棬
壹
溈
䦑
㾛
㨊
㻖
葓
䬪
