Bản dịch của từ 𡎖 trong tiếng Việt

𡎖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𡎖 (Danh từ)

xūn
01

Cùng nghĩa với “” – một loại nhạc cụ hơi cổ xưa, giống như sáo đất (âm thanh trầm ấm, dễ nhớ như tiếng “xun” trong tiếng Việt).

同“埙”。

Ví dụ
𡎖
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
壎, 𢘸
Hình thái radical:
⿰,土,貟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép