Bản dịch của từ 𡎙 trong tiếng Việt

𡎙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𡎙 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (hẻm núi, khe núi sâu) – nhớ đến khe núi sâu như hẻm núi trong tiếng Việt

同“壑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡎙
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,㱑,又,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿乚丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép