Bản dịch của từ 𡎜 trong tiếng Việt

𡎜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𡎜 (Danh từ)

nán
01

Chữ dùng trong tên địa danh, nay viết là “” (Nam), ví dụ như địa danh ở Quảng Tây: huyện Quế Bình, Lục Nam.

地名用字,今作“南”:广西壮族自治区桂平县六~。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡎜
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Hình thái radical:
⿰,土,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép