Bản dịch của từ 𡎞 trong tiếng Việt

𡎞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡎞 (Động từ)

tián
01

Cùng nghĩa với 'điền' (điền đất, lấp đầy), dễ nhớ như điền ruộng lúa trong vườn nhà.

同“填”。《蠛蠓集·卷三》:“兮~轰靐之礚礚势触隩而互逾兮欻㵃漩而引㑹䬍噭呴而澎濞兮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡎞
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿰,土,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép