Bản dịch của từ 𡎤 trong tiếng Việt

𡎤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡎤 (Động từ)

miè
01

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là mẻ, chỉ hành động thông gió hoặc vận chuyển, như gió mẻ thổi qua hay chở hàng mẻ mẻ.

〈越南释义〉读音mẻ,通风,运输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡎤
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MẺ】
Hình thái radical:
⿰,土,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép