Bản dịch của từ 𡎮 trong tiếng Việt

𡎮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𡎮 (Danh từ)

01

Bụi đất nhỏ li ti (như những hạt bụi bay trong không khí)

尘埃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡎮
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,土,屑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丿丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép