Bản dịch của từ 𡎲 trong tiếng Việt

𡎲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𡎲 (Danh từ)

tái
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đài), chỉ nơi cao, bệ đỡ hoặc sân khấu (như đài quan sát, đài phát thanh). Nhớ câu: “Đài cao nhìn xa, tầm nhìn bao la.”

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡎲
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,高,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép